--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
địch thủ
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
địch thủ
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: địch thủ
Your browser does not support the audio element.
+
Adversary, opponet,rival
Kỳ phùng địch thủ
Opponent of equal strength, a well-matched pair
Lượt xem: 667
Từ vừa tra
+
địch thủ
:
Adversary, opponet,rivalKỳ phùng địch thủOpponent of equal strength, a well-matched pair
+
particle
:
chút, tí chúthe has not a particle of sense nó không có một tí ý thức nào cả
+
despair
:
sự thất vọng; nỗi thất vọng, nỗi tuyệt vọngto be in despair tuyệt vọngto drive someone to fall into despair làm ai thất vọng
+
dekametre
:
xem decameter
+
drill steel
:
thép làm mũi khoan